associate in nursing
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Bằng cao đẳng điều dưỡng: "associate in nursing" là một văn bằng cao đẳng (associate degree) chuyên ngành điều dưỡng. Văn bằng này thường được cấp sau hai năm học tại các trường cao đẳng cộng đồng hoặc các cơ sở đào tạo tương tự, cho phép người học đủ điều kiện làm y tá (registered nurse) sau khi vượt qua kỳ thi cấp phép.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đạt được bằng cao đẳng điều dưỡng từ trường cao đẳng cộng đồng.)
- (Nhiều sinh viên chọn bằng cao đẳng điều dưỡng để bắt đầu sự nghiệp y tế một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Associate in nursing" thường được viết tắt là ASN (Associate of Science in Nursing) hoặc ADN (Associate Degree in Nursing). Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này nhấn mạnh vào chương trình đào tạo thực hành và lý thuyết điều dưỡng ở bậc cao đẳng.
- The associate in nursing program includes clinical rotations in hospitals.(Chương trình bằng cao đẳng điều dưỡng bao gồm các buổi thực tập lâm sàng tại bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Associate degree in nursing (cụm danh từ): bằng cao đẳng điều dưỡng (dạng đầy đủ, tương đương với "associate in nursing").
- He completed an associate degree in nursing last year.(Anh ấy đã hoàn thành bằng cao đẳng điều dưỡng vào năm ngoái.)
- Registered nurse (RN) (cụm danh từ): y tá đã đăng ký hành nghề, thường là người có bằng associate in nursing hoặc cử nhân điều dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- ADN (viết tắt): bằng cao đẳng điều dưỡng.
- ASN (viết tắt): bằng cao đẳng khoa học điều dưỡng.
Lưu ý ngữ nghĩa
"Associate in nursing" không phải là một chức danh nghề nghiệp hay một danh từ chỉ người. Nó là tên gọi của một loại văn bằng. Do đó, không nên nhầm lẫn với "associate nurse" (y tá phụ trách) hay "nursing associate" (trợ lý điều dưỡng).